FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia

Kết quả bóng đá trận Stjarnan Gardabaer vs Breidablik, 02h15 ngày 17/06

Vòng 10
02:15 ngày 17/06/2026
Stjarnan Gardabaer
Đã kết thúc 4 - 4 (2 - 3)
Breidablik
Địa điểm: Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.819
-0.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 12
1.909
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
26 21
2-0
29 20
2-1
12.5 48
3-1
20 110
3-2
17.5 46
4-2
40 26
4-3
50 40
0-0
48
1-1
11
2-2
10.5
3-3
22
4-4
85
AOS
7.3

VĐQG Iceland » 13

KQBD Stjarnan Gardabaer vs Breidablik hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stjarnan Gardabaer vs Breidablik, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Stjarnan Gardabaer vs Breidablik, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Iceland 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stjarnan Gardabaer vs Breidablik hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Stjarnan Gardabaer vs Breidablik

Stjarnan Gardabaer Stjarnan Gardabaer
Phút
Breidablik Breidablik
5'
match goal 0 - 1 Viktor Karl Einarsson
6'
match goal 0 - 2 Aron Bjarnason
Kiến tạo: Kristofer Ingi Kristinsson
27'
match change Asgeir Helgi Orrason
Ra sân: David Ingvarsson
28'
match goal 0 - 3 Aron Bjarnason
Kiến tạo: Agust Orri Thorsteinsson
Emil Atlason 1 - 3
Kiến tạo: Orvar Eggertsson
match goal
29'
Emil Atlason 2 - 3
Kiến tạo: Benedikt Waren
match goal
38'
Johann Arni Gunnarsson match yellow.png
43'
Emil Atlason match yellow.png
51'
54'
match goal 2 - 4 Kristofer Ingi Kristinsson
Kiến tạo: Viktor Orn Margeirsson
57'
match change Arnar Gunnleifsson
Ra sân: Kristofer Ingi Kristinsson
Haukur Orn Brink
Ra sân: Benedikt Waren
match change
63'
Emil Atlason 3 - 4
Kiến tạo: Haukur Orn Brink
match goal
64'
Orvar Logi Orvarsson match yellow.png
67'
76'
match yellow.png Viktor Orn Margeirsson
77'
match change Kristinn Steindorsson
Ra sân: Andri Rafn Yeoman
77'
match change Kristinn Jonsson
Ra sân: Aron Bjarnason
77'
match change Arnor Gauti Jonsson
Ra sân: Agust Orri Thorsteinsson
Birnir Snaer Ingason 4 - 4
Kiến tạo: Gudmundur Nokkvason
match goal
80'
Damil Dankerlui
Ra sân: Heidar Aegisson
match change
82'
Bjarki Gardarsson
Ra sân: Daniel Finns Matthiasson
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stjarnan Gardabaer VS Breidablik

Stjarnan Gardabaer Stjarnan Gardabaer
Breidablik Breidablik
23
 
Tổng cú sút
 
21
9
 
Sút trúng cầu môn
 
6
16
 
Phạm lỗi
 
5
4
 
Phạt góc
 
8
5
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
4
8
 
Cản phá thành công
 
7
9
 
Thử thách
 
8
43
 
Long pass
 
22
10
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
1
7
 
Cản sút
 
9
8
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Đánh chặn
 
4
23
 
Ném biên
 
13
498
 
Số đường chuyền
 
351
84%
 
Chuyền chính xác
 
77%
151
 
Pha tấn công
 
114
96
 
Tấn công nguy hiểm
 
71
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
18
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
30
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
2.99
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.67
2.44
 
Cú sút trúng đích
 
2.57
43
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
35
31
 
Số quả tạt chính xác
 
16
19
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
26
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Darri Bergmann Gylfason
36
Arnar Bjornsson
17
Haukur Orn Brink
27
Damil Dankerlui
33
Bjarki Gardarsson
29
Alex Thor Hauksson
14
Bjarki Hauksson
28
Bjarki Saemundsson
4
Thorri Thorisson
Stjarnan Gardabaer Stjarnan Gardabaer 4-4-2
4-2-3-1 Breidablik Breidablik
12
Olafsson
32
Orvarsso...
8
Gunnarss...
6
Ingimars...
2
Aegisson
11
Ingason
18
Nokkvaso...
7
Eggertss...
10
Matthias...
22
3
Atlason
23
Waren
1
Einarsso...
9
Omarsson
21
Margeirs...
5
Arnason
18
Ingvarss...
30
Yeoman
13
Anton
15
Thorstei...
8
Einarsso...
11
2
Bjarnaso...
23
Kristins...

Substitutes

16
Dagur orn Fjeldsted
33
Arnar Gunnleifsson
99
Elmar Halldorsson
29
Gabriel Hallsson
6
Arnor Gauti Jonsson
19
Kristinn Jonsson
4
Asgeir Helgi Orrason
10
Kristinn Steindorsson
45
Thor Willumsson
Đội hình dự bị
Stjarnan Gardabaer Stjarnan Gardabaer
Darri Bergmann Gylfason 1
Arnar Bjornsson 36
Haukur Orn Brink 17
Damil Dankerlui 27
Bjarki Gardarsson 33
Alex Thor Hauksson 29
Bjarki Hauksson 14
Bjarki Saemundsson 28
Thorri Thorisson 4
Stjarnan Gardabaer Breidablik
16 Dagur orn Fjeldsted
33 Arnar Gunnleifsson
99 Elmar Halldorsson
29 Gabriel Hallsson
6 Arnor Gauti Jonsson
19 Kristinn Jonsson
4 Asgeir Helgi Orrason
10 Kristinn Steindorsson
45 Thor Willumsson

Dữ liệu đội bóng:Stjarnan Gardabaer vs Breidablik

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1.67
11 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 2.67
7.33 Sút trúng cầu môn 4.33
60% Kiểm soát bóng 47.33%
11.67 Phạm lỗi 8.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 3
2.1 Bàn thua 2.3
6.2 Phạt góc 6.7
2.8 Thẻ vàng 1.7
6.3 Sút trúng cầu môn 5.4
56.9% Kiểm soát bóng 52.3%
10.9 Phạm lỗi 9.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stjarnan Gardabaer (25trận)
Chủ Khách
Breidablik (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
3
4
HT-H/FT-T
3
1
3
0
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
0
1
0
2
HT-B/FT-H
2
0
0
2
HT-T/FT-B
2
1
0
1
HT-H/FT-B
2
2
0
1
HT-B/FT-B
2
1
3
3