Kết quả bóng đá trận STK Samorin vs Galanta, 21h00 ngày 12/09

Vòng 8
21:00 ngày 12/09/2026
STK Samorin
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 2)
Galanta
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 22°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Slovakia » 14

KQBD STK Samorin vs Galanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá STK Samorin vs Galanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số STK Samorin vs Galanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Slovakia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả STK Samorin vs Galanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả STK Samorin vs Galanta

STK Samorin STK Samorin
Phút
Galanta Galanta
18'
match goal 0 - 1 Marek Beranek
Marko Totka 1 - 1 match goal
23'
26'
match yellow.png Oliver Patrnciak
32'
match goal 1 - 2 Nentaka Bangs
39'
match yellow.png Mario Zimani
Daniel Pavuk 2 - 2 match goal
45'
46'
match change Miroslav Tomek
Ra sân: Mario Zimani
Marko Totka match yellow.png
62'
64'
match change Martin Repa
Ra sân: Nentaka Bangs
Useni Kiza Seraphin 3 - 2 match goal
73'
74'
match change Tomas Kiss
Ra sân: Samuel Benovic
Stefan Varga
Ra sân: Useni Kiza Seraphin
match change
76'
Arnaud Konan match yellow.png
79'
79'
match change Darius Rusko
Ra sân: Jakub Jokel
Abov Avetisyan match yellow.png
81'
Marian Weber
Ra sân: Vladimir Bajtos
match change
83'
Oliver Reiter
Ra sân: Abov Avetisyan
match change
83'
85'
match yellow.png Jozef Balog
88'
match yellow.png Darius Rusko
Nicolas Kapus
Ra sân: Marko Totka
match change
90'
Nicolas Kapus match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật STK Samorin VS Galanta

STK Samorin STK Samorin
Galanta Galanta
6
 
Phạt góc
 
3
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
4
12
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
5
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
77
 
Pha tấn công
 
85
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
62

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Kireth Balint
11
Samuel Bednar
12
Vasilios Kaltsas
15
Nicolas Kapus
88
Levan Khozrevanidze
27
Oliver Reiter
24
Salif Simpore
5
Stefan Varga
10
Marian Weber
STK Samorin STK Samorin
Galanta Galanta
29
Seraphin
23
Bajtos
16
Totka
7
Pavuk
4
Avetisya...
66
Varga
6
Konan
38
Hudok
18
Marek
9
Ihejirik...
25
Barro
15
Beranek
2
Balog
1
Amrich
5
Patrncia...
6
Mego
14
Bangs
7
Kovac
12
Jokel
8
Benovic
21
Zimani
10
Horak

Substitutes

13
Marcel Bilcik
17
Lukas Botlo
18
Kristian Huska
19
Tomas Kiss
22
Ronald Kocik
11
Patrik Mullner
16
Martin Repa
9
Darius Rusko
20
Miroslav Tomek
Đội hình dự bị
STK Samorin STK Samorin
Kireth Balint 17
Samuel Bednar 11
Vasilios Kaltsas 12
Nicolas Kapus 15
Levan Khozrevanidze 88
Oliver Reiter 27
Salif Simpore 24
Stefan Varga 5
Marian Weber 10
STK Samorin Galanta
13 Marcel Bilcik
17 Lukas Botlo
18 Kristian Huska
19 Tomas Kiss
22 Ronald Kocik
11 Patrik Mullner
16 Martin Repa
9 Darius Rusko
20 Miroslav Tomek

Dữ liệu đội bóng:STK Samorin vs Galanta

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 1.67
6.33 Phạt góc 4.67
3.33 Thẻ vàng 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 6.33
51% Kiểm soát bóng 43.67%
14 Phạm lỗi 6.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.9
1.1 Bàn thua 1.4
6.4 Phạt góc 3.9
2.3 Thẻ vàng 2.7
6.5 Sút trúng cầu môn 4.2
55.8% Kiểm soát bóng 47%
9.4 Phạm lỗi 7.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

STK Samorin (17trận)
Chủ Khách
Galanta (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
2
3
HT-H/FT-T
3
0
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
5
1
3