FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stockport County vs Blackpool, 21h00 ngày 11/10
Stockport County
-0.75 0.80
+0.75 0.90
2.5 0.91
u 0.80
1.60
4.35
3.35
-0.25 0.80
+0.25 1.03
1 0.83
u 0.98
2.2
5.5
2.25
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Stockport County vs Blackpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stockport County vs Blackpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stockport County vs Blackpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stockport County vs Blackpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stockport County vs Blackpool
Lee Evans
Tom BloxhamRa sân: Dale Taylor
Zachary AshworthRa sân: Hayden Coulson
Ra sân: Nathan Lowe
Kiến tạo: Corey O Keeffe
Jordan BrownRa sân: Joshua Luke Bowler
Emil HanssonRa sân: Ashley Fletcher
Ra sân: Corey O Keeffe
Ra sân: Bradley Hills
Jordan Brown
Ra sân: Jack Diamond
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stockport County VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stockport County vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 44 | 7.04 | |
| 26 | Oliver Norwood | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 88 | 69 | 78.41% | 7 | 0 | 107 | 7.03 | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 7 | 1 | 66 | 6.82 | |
| 8 | Callum Camps | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.06 | |
| 19 | Kyle Wootton | Forward | 3 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 8 | 33 | 7.05 | |
| 16 | Callum Connolly | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 21 | Owen Moxon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 2 | Corey O Keeffe | Defender | 0 | 0 | 4 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 2 | 70 | 8.07 | |
| 27 | Odin Bailey | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 5 | Joseph Olowu | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 60 | 8.1 | |
| 7 | Jack Diamond | Forward | 4 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 54 | 6.88 | |
| 15 | Ethan Pye | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 2 | 3 | 85 | 7.58 | |
| 33 | Bradley Hills | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 7.17 | |
| 10 | Jayden Fevrier | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 9 | Nathan Lowe | Forward | 3 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.26 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Michael Ihiekwe | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 47 | 7.02 | |
| 7 | Lee Evans | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 57 | 39 | 68.42% | 3 | 2 | 75 | 6.14 | |
| 29 | Emil Hansson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 27 | 6.08 | |
| 15 | Hayden Coulson | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 8 | Albie Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 1 | 51 | 6.57 | |
| 2 | Andy Lyons | Defender | 2 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 3 | 2 | 63 | 6.28 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 43 | 6.49 | |
| 18 | Dale Taylor | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.21 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 16 | 6.02 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 21 | 5.98 | |
| 25 | Franco Ravizzoli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 21 | 45.65% | 0 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 4 | 4 | 29 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

