FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stockport County vs Bolton Wanderers, 18h00 ngày 03/08
Stockport County
-0.75 0.96
+0.75 0.86
2.5 0.75
u 0.85
2.25
2.50
3.30
-0 0.96
+0 1.03
1 0.72
u 0.88
3.1
3.4
2.2
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Stockport County vs Bolton Wanderers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stockport County vs Bolton Wanderers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stockport County vs Bolton Wanderers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stockport County vs Bolton Wanderers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stockport County vs Bolton Wanderers
Kiến tạo: Oliver Norwood
Joel RandallRa sân: Mason Burstow
Josh SheehanRa sân: Aaron Morley
Thierry GaleRa sân: Carlos Mendes Gomes
Ra sân: Malik Mothersille
Ra sân: Jack Diamond
Jordi Osei-TutuRa sân: Max Conway
Xavier Simons
Ethan ErhahonRa sân: Xavier Simons
Ra sân: Callum Camps
Kiến tạo: Danny Andrew
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stockport County VS Bolton Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stockport County vs Bolton Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Danny Andrew | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.82 | |
| 26 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 7 | 0 | 72 | 7.57 | |
| 8 | Callum Camps | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 9 | 33 | 7.9 | |
| 16 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 4 | 48 | 7.13 | |
| 21 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 42 | 6.94 | |
| 34 | Corey Addai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 7.63 | |
| 2 | Corey O Keeffe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 3 | 50 | 7.47 | |
| 27 | Odin Bailey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 7 | Jack Diamond | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Owen Dodgson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 3 | 52 | 7.29 | |
| 15 | Ethan Pye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 6 | 53 | 7.74 | |
| 11 | Malik Mothersille | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 29 | 7.04 | |
| 9 | Nathan Lowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 5.93 |
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 2 | Josh Cogley | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 1 | 73 | 6.23 | |
| 45 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 16 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 17 | Joel Randall | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 7 | Carlos Mendes Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 18 | Eoin Toal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 5 | 51 | 6.56 | |
| 1 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 49 | 5.58 | |
| 11 | Thierry Gale | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 25 | Max Conway | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 1 | 67 | 7.52 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 6 | 61 | 6.62 | |
| 48 | Mason Burstow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 18 | 6.32 | |
| 4 | Xavier Simons | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 52 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

