FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stockport County vs Doncaster Rovers, 02h45 ngày 30/12
Stockport County
-0.5 0.84
+0.5 0.94
2.75 0.98
u 0.74
1.84
3.50
3.40
-0.25 0.84
+0.25 0.72
1 0.67
u 1.03
2.3
4.05
2.17
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Stockport County vs Doncaster Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stockport County vs Doncaster Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stockport County vs Doncaster Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stockport County vs Doncaster Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stockport County vs Doncaster Rovers
0 - 1 Luke James Molyneux Kiến tạo: Jay McGrath
Jack Senior
George BroadbentRa sân: Ben Close
Glenn MiddletonRa sân: Jordan Gibson
Harry CliftonRa sân: Robbie Gotts
2 - 2 Owen Bailey Kiến tạo: George Broadbent
Ra sân: Malik Mothersille
Kiến tạo: Ethan Pye
Sean GrehanRa sân: Matty Pearson
Billy SharpRa sân: Tom Nixon
Ra sân: Jayden Fevrier
Billy Sharp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stockport County VS Doncaster Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stockport County vs Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 26 | Oliver Norwood | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 4 | 0 | 58 | 6.94 | |
| 23 | Ben Osborne | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 53 | 6.65 | |
| 19 | Kyle Wootton | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 17 | 7.57 | |
| 14 | Tayo Edun | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 5 | Joseph Olowu | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 49 | 6.75 | |
| 7 | Jack Diamond | Forward | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.55 | |
| 15 | Ethan Pye | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 62 | 6.67 | |
| 33 | Bradley Hills | Defender | 2 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 54 | 6.37 | |
| 11 | Malik Mothersille | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 10 | Jayden Fevrier | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 6.06 |
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matty Pearson | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 35 | 6.38 | |
| 1 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 38 | 6.74 | |
| 33 | Ben Close | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 3 | 34 | 6.19 | |
| 9 | Brandon Hanlan | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6 | |
| 11 | Jordan Gibson | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 36 | 7.14 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 35 | 6.27 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 8 | George Broadbent | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 5.92 | |
| 16 | Tom Nixon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 1 | 47 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

