FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stockport County vs Wrexham, 22h00 ngày 16/11
Stockport County
-0.25 0.88
+0.25 0.98
2.5 1.00
u 0.73
1.92
3.32
3.30
-0 0.88
+0 1.25
1 1.05
u 0.75
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Stockport County vs Wrexham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stockport County vs Wrexham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stockport County vs Wrexham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stockport County vs Wrexham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stockport County vs Wrexham
Andy Cannon
Oliver RathboneRa sân: Andy Cannon
Eoghan OConnellRa sân: Dan Scarr
Elliott Lee
Paul MullinRa sân: Jon Bodvarsson
Ra sân: Louie Barry
Mo FaalRa sân: Ollie Palmer
Oliver Rathbone
Ra sân: Oliver Norwood
Ra sân: Macauley Southam
Ra sân: Ryan Rydel
Matthew JamesRa sân: George Dobson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stockport County VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stockport County vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 26 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 6 | 74 | 63 | 85.14% | 9 | 0 | 91 | 7.74 | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 16 | Callum Connolly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 5 | 6 | 88 | 7.22 | |
| 12 | Macauley Southam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 27 | Odin Bailey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 23 | Ryan Rydel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 2 | 38 | 7.01 | |
| 14 | Will Collar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 6 | Fraser Horsfall | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 12 | 84 | 7.77 | |
| 9 | Isaac Olaofe | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 4 | Lewis Bate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 73 | 62 | 84.93% | 1 | 0 | 81 | 6.98 | |
| 20 | Louie Barry | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 35 | 7.26 | |
| 15 | Ethan Pye | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 65 | 46 | 70.77% | 0 | 4 | 96 | 7.2 | |
| 33 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 10 | Jayden Fevrier | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 7 | James McClean | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 28 | Jon Bodvarsson | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 3 | 21 | 6.02 | ||
| 10 | Paul Mullin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 38 | Elliott Lee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 1 | 52 | 6.27 | |
| 5 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 27 | 6.16 | |
| 8 | Andy Cannon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 32 | 6.43 | |
| 13 | Callum Burton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 32 | 7.32 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.01 | |
| 24 | Dan Scarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 50 | 6.61 | |
| 9 | Ollie Palmer | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 21 | 6.04 | |
| 29 | Ryan Barnett | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 36 | 23 | 63.89% | 5 | 1 | 61 | 6.77 | |
| 6 | Thomas James OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 2 | 2 | 73 | 5.89 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 38 | 70.37% | 1 | 3 | 72 | 6.56 | |
| 22 | Mo Faal | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

