FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Blackburn Rovers, 03h00 ngày 13/03
Stoke City
-0.25 1.08
+0.25 0.72
2.25 0.90
u 0.80
2.30
2.70
3.25
-0 1.08
+0 0.97
0.75 0.60
u 1.10
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Blackburn Rovers
Kiến tạo: Lewis Baker
Makhtar Gueye
Ra sân: Million Manhoef
Sondre TronstadRa sân: Adam Forshaw
Emmanuel Bonaventure DennisRa sân: Tyrhys Dolan
Yuki OhashiRa sân: Todd Cantwell
Ra sân: Eric Bocat
Ra sân: Ali Al-Hamadi
Joe Rankin-CostelloRa sân: Dion Sanderson
Lewis Travis
Ra sân: Enda Stevens
Cauley WoodrowRa sân: Lewis Travis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 36 | 7.03 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 33 | 6.88 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 40 | 7.07 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 19 | 6.79 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 38 | 6.69 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 27 | 6.32 | |
| 9 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.18 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 35 | 6.67 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 29 | 6.27 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 6 | 0 | 50 | 6.26 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 41 | 6.15 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 2 | 37 | 6.33 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 37 | 6.17 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.25 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 20 | 6.03 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 12 | 5.92 | |
| 31 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 30 | 6.15 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 6.33 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

