FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Brighton Hove Albion, 22h00 ngày 06/01
Stoke City
+1 0.95
-1 0.87
2.5 0.44
u 1.63
5.50
1.40
4.60
+0.5 0.95
-0.5 0.95
1.25 0.90
u 0.95
Cúp FA
KQBD Stoke City vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Brighton Hove Albion
Jan Paul Van Hecke
Facundo Buonanotte
1 - 1 Pervis Josue Estupinan Tenorio Kiến tạo: Billy Gilmour
Ra sân: Mehdi Leris
Ra sân: Michael Rose
1 - 2 Lewis Dunk Kiến tạo: Pascal Gross
Danny WelbeckRa sân: Facundo Buonanotte
Ra sân: Sead Haksabanovic
Adam WebsterRa sân: Jakub Moder
2 - 3 João Pedro Junqueira de Jesus Kiến tạo: Pascal Gross
Ra sân: Daniel Johnson
Ra sân: Wesley Moraes Ferreira Da Silva
2 - 4 João Pedro Junqueira de Jesus Kiến tạo: Jan Paul Van Hecke
Adam LallanaRa sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Carlos BalebaRa sân: Lewis Dunk
Ra sân: Lewis Baker
Cameron PeupionRa sân: Evan Ferguson
Jack HinchyRa sân: Billy Gilmour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Daniel Johnson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
| 20 | Sead Haksabanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 18 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 2 | 52 | 6 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 38 | Liam McCarron | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 35 | Nathan Lowe | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | ||
| 30 | Sol Sidibe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 6 | 92 | 77 | 83.7% | 6 | 0 | 119 | 8.7 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 7 | 93 | 7.3 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 2 | 2 | 96 | 7.5 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 107 | 97 | 90.65% | 1 | 0 | 114 | 7.5 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 105 | 100 | 95.24% | 0 | 1 | 110 | 7 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 2 | 44 | 8.7 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 63 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

