FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Bristol City, 21h00 ngày 07/04
Stoke City
-1 1.00
+1 0.80
2.5 0.96
u 0.74
1.50
5.50
3.80
-0.25 1.00
+0.25 1.00
1 0.94
u 0.76
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Bristol City
Andy KingRa sân: Omar Taylor-Clarke
Kiến tạo: Tyrese Campbell
Harry CornickRa sân: Tommy Conway
Ra sân: Nicholas Edward Powell
Ra sân: Will Smallbone
1 - 1 Zak Vyner Kiến tạo: Sam Bell
Ra sân: Ki-Jana Hoever
Anis MehmetiRa sân: Sam Bell
1 - 2 Anis Mehmeti Kiến tạo: Nahki Wells
Ra sân: Phil Jagielka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phil Jagielka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 2 | 80 | 6.18 | |
| 34 | Frank Fielding | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | Nicholas Edward Powell | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 7.13 | |
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 40 | 6.07 | |
| 3 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 34 | 6.08 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 23 | Bersant Celina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.78 | |
| 22 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 60 | 6.01 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 4 | 69 | 6.29 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 4 | 2 | 41 | 6.12 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 56 | 80% | 0 | 6 | 81 | 6.83 | |
| 20 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 77 | 62 | 80.52% | 0 | 4 | 97 | 6.12 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 9 | 1 | 62 | 6.94 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 39 | 6.1 | |
| 18 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 32 | Connor Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andy King | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 39 | Calum Woods | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 1 | 53 | 7.08 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 37 | 6.75 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 34 | 7.12 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 28 | 6.07 | |
| 12 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 41 | 7.12 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 4 | 58 | 8.22 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 3 | 54 | 7.17 | |
| 16 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 36 | 62.07% | 1 | 3 | 71 | 6.63 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.88 | |
| 20 | Sam Bell | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 31 | 6.94 | |
| 15 | Tommy Conway | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | ||
| 13 | Harvey Wiles-Richards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 | Omar Taylor-Clarke | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 40 | Harry Leeson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

