FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Burnley, 22h00 ngày 30/11
Stoke City
+0.25 0.84
-0.25 0.96
2.25 0.91
u 0.79
2.78
2.20
3.30
-0 0.84
+0 0.70
0.75 0.63
u 1.07
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Burnley
0 - 1 Jay Rodriguez Kiến tạo: Josh Laurent
Ra sân: Wouter Burger
Josh BrownhillRa sân: Jeremy Sarmiento
Zian FlemmingRa sân: Jay Rodriguez
Ra sân: Ben Wilmot
0 - 2 Josh Brownhill
Hannibal MejbriRa sân: Josh Cullen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 54 | 78.26% | 0 | 4 | 74 | 6.24 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 2 | 50 | 6.59 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.02 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 52 | 6.33 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 52 | 5.85 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 36 | 5.84 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 75 | 6.6 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 4 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 25 | 6.67 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 40 | 6.94 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.88 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 7.28 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 0 | 58 | 6.84 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 69 | 57 | 82.61% | 1 | 0 | 83 | 7.76 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 51 | 7.87 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 9 | 0 | 48 | 6.67 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 45 | 7.73 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 3 | 90 | 7.49 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.63 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 3 | 71 | 7.81 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 50 | 7.31 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 66 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

