FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Derby County, 21h00 ngày 09/08
Stoke City
-0.25 0.90
+0.25 0.98
2.5 1.50
u 0.44
2.10
3.30
3.00
-0.25 0.90
+0.25 0.68
0.75 0.85
u 0.95
2.75
4.75
1.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Derby County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Derby County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Derby County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Derby County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Derby County
Liam Thompson
Kayden Jackson
0 - 1 Carlton Morris Kiến tạo: Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
David OzohRa sân: Kenzo Goudmijn
Kiến tạo: Sorba Thomas
Ra sân: Million Manhoef
Ra sân: Bosun Lawal
Andreas WeimannRa sân: Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
Ra sân: Ben Pearson
Ra sân: Divin Mubama
Kiến tạo: Jamie Donley
Kiến tạo: Tatsuki Seko
Dion SandersonRa sân: Kayden Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 5 | 1 | 65 | 6.45 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 66 | 7.29 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 5 | 98 | 6.57 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 9 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 11 | 6.88 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 50 | 6.44 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 12 | 6.46 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 33 | 6.81 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 18 | Bosun Lawal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 63 | 6.45 | |
| 14 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.42 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 39 | 6.63 | |
| 4 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 14 | Andreas Weimann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 9 | Carlton Morris | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 10 | 30 | 7.58 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 25 | 5.98 | |
| 19 | Kayden Jackson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 1 | 2 | 21 | 6.23 | |
| 11 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 17 | 6.98 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 2 | 2 | 20 | 6.43 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 1 | 35 | 6.47 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.89 | |
| 18 | David Ozoh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

