FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Derby County, 19h30 ngày 02/11
Stoke City
-0 0.70
+0 1.10
2.25 0.75
u 0.95
2.30
2.70
3.28
-0 0.70
+0 1.16
1 0.94
u 0.76
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Derby County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Derby County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Derby County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Derby County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Derby County
Nathaniel PhillipsRa sân: Joe Ward
Callum ElderRa sân: Craig Forsyth
Marcus Anthony Myers-Harness
Nathaniel Phillips
Ra sân: Tatsuki Seko
Dajaune BrownRa sân: Jerry Yates
Kenzo GoudmijnRa sân: Marcus Anthony Myers-Harness
1 - 1 Viktor Johansson(OW)
James CollinsRa sân: Nathaniel Mendez Laing
Adams Ebrima
Kiến tạo: Bae Jun Ho
Ra sân: Bae Jun Ho
Ra sân: Million Manhoef
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 43 | 6.54 | |
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 1 | 71 | 6.39 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 0 | 66 | 6.76 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 54 | 6.46 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 5 | 2 | 47 | 6.92 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 71 | 6.88 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 62 | 6.37 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 32 | 7.8 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 45 | 7.24 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 40 | 6.81 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 35 | 6.06 | |
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 37 | 6.06 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 9 | James Collins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.87 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 49 | 6.28 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 5.72 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 24 | 6.29 | |
| 23 | Joe Ward | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 2 | 40 | 6.49 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.35 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 1 | 34 | 6.07 | ||
| 6 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 50 | 76.92% | 1 | 4 | 76 | 6.31 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 51 | 7.04 | |
| 39 | Dajaune Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

