FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Huddersfield Town, 21h00 ngày 01/04
Stoke City
-0.5 1.02
+0.5 0.78
2.5 0.94
u 0.76
2.02
3.20
3.30
-0.25 1.02
+0.25 0.66
1 0.94
u 0.76
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Huddersfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Huddersfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Huddersfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Huddersfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Huddersfield Town
Alex Matos
0 - 1 Bojan Radulovic Samoukovic Kiến tạo: Jaheim Headley
Ra sân: Lewis Baker
Kiến tạo: Jordan Thompson
Ra sân: Mehdi Leris
Ra sân: Niall Ennis
Delano BurgzorgRa sân: Bojan Radulovic Samoukovic
Rhys HealeyRa sân: Patrick Jones
Ben JacksonRa sân: Jaheim Headley
Ben WilesRa sân: Jack Rudoni
Ra sân: Wouter Burger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.13 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 31 | 6.54 | |
| 20 | Sead Haksabanovic | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 2 | 40 | 6.81 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 1 | 41 | 6.59 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.25 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 56 | 6.25 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 2 | 64 | 6.84 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 3 | 68 | 7.06 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 57 | 42 | 73.68% | 0 | 2 | 75 | 6.96 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 3 | 0 | 85 | 7.91 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 6 | 75 | 7.4 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 56 | 6.61 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 31 | 6.71 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 44 | Rhys Healey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 15 | 6 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 3 | 41 | 6.69 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 8 | 47 | 6.96 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 45 | 6.32 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 7.32 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 7 | 24 | 16 | 66.67% | 22 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 7.23 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 1 | 47 | 6.63 | |
| 26 | Patrick Jones | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 2 | 54 | 6.63 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 49 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

