FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Hull City, 18h00 ngày 24/09
Stoke City
-0.25 0.74
+0.25 1.06
2.5 0.80
u 0.90
2.00
3.00
3.55
-0.25 0.74
+0.25 0.74
1 0.84
u 0.86
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Hull City
Ra sân: Tyrese Campbell
0 - 1 Aaron Anthony Connolly Kiến tạo: Jaden Philogene-Bidace
0 - 2 Adama Traore
Ra sân: Wouter Burger
Alfie Jones
Jean Michael Seri
Jacob Greaves
Scott TwineRa sân: Adama Traore
Liam DelapRa sân: Aaron Anthony Connolly
0 - 3 Regan Slater Kiến tạo: Tyler Morton
Kiến tạo: Jordan Thompson
Ra sân: Daniel Johnson
Ra sân: Sead Haksabanovic
Sean McLoughlinRa sân: Ruben Vinagre
Jason Eyenga LokiloRa sân: Jean Michael Seri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Daniel Johnson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 35 | 6.87 | |
| 20 | Sead Haksabanovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 18 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 2 | Lynden Gooch | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 28 | Josh Laurent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 27 | 6.12 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 7 | Andre Vidigal | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 5 | Michael Rose | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 35 | 5.97 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 56 | 5.55 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 6 | Wouter Burger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 1 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 5.48 | |
| 23 | Luke McNally | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 5.68 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 7.09 | |
| 33 | Cyrus Christie | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 6.84 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 3 | Ruben Vinagre | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 47 | 6.45 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 29 | 6.71 | |
| 5 | Alfie Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 32 | 6.78 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Forward | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.72 | |
| 4 | Jacob Greaves | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 38 | 6.68 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 29 | 6.96 | |
| 10 | Adama Traore | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 7.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

