FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Hull City, 19h30 ngày 29/11
Stoke City
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.75 0.95
u 0.75
1.70
3.90
3.75
-0.25 0.90
+0.25 0.85
1 0.67
u 1.03
2.21
4.3
2.15
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Hull City
BelloumiRa sân: Darko Gyabi
Kyle JosephRa sân: Joel Ndala
1 - 1 Semi Ajayi Kiến tạo: Belloumi
Akin FamewoRa sân: Ryan John Giles
Ra sân: Robert Bozenik
Enis Destan
Amir HadziahmetovicRa sân: Regan Slater
John LundstramRa sân: Enis Destan
Ra sân: Million Manhoef
Ra sân: Ben Pearson
John Lundstram
Kyle Joseph
Matty Crooks
1 - 2 Joe Gelhardt Kiến tạo: Belloumi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 3 | 2 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.82 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 7.31 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 7.02 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.64 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 15 | John Egan | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 6 | Semi Ajayi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 5.57 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 31 | 7.56 | |
| 39 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 23 | 6.27 | |
| 24 | Darko Gyabi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

