FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Ipswich Town, 22h00 ngày 01/01
Stoke City 1
+0.25 0.81
-0.25 1.09
2.5 0.80
u 0.90
2.55
2.40
3.25
-0 0.81
+0 0.80
1 0.79
u 0.91
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Ipswich Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Ipswich Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Ipswich Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Ipswich Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Ipswich Town
Sam Morsy
Omari HutchinsonRa sân: Kayden Jackson

Ra sân: Andre Vidigal
Jack TaylorRa sân: Massimo Luongo
Marcus Anthony Myers-HarnessRa sân: Conor Chaplin
Ra sân: Bae Jun Ho
Ra sân: Ryan Mmaee
Freddie LadapoRa sân: Axel Tuanzebe
Harry Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 7 | 1 | 29 | 7.03 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 15 | 6.59 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 9 | 6 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 26 | 6.78 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.78 | |
| 24 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.65 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.45 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 43 | 6.13 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 37 | 7.61 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 5 | 2 | 20 | 6.28 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 4 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 6.91 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 4 | 48 | 7.24 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.57 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 31 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

