FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Leeds United, 03h00 ngày 27/12
Stoke City
+1.25 0.74
-1.25 1.06
2.5 0.80
u 1.00
7.00
1.35
4.40
+0.5 0.74
-0.5 1.05
0.5 0.35
u 2.25
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Leeds United
0 - 1 Joel Piroe
Ra sân: Ben Gibson
Ra sân: Lynden Gooch
Ra sân: Sol Sidibe
0 - 2 Joel Piroe Kiến tạo: Daniel James
Ra sân: Ben Wilmot
Largie RamazaniRa sân: Manor Solomon
Degnand Wilfried GnontoRa sân: Daniel James
Ra sân: Wouter Burger
Mateo JosephRa sân: Joel Piroe
Ao TanakaRa sân: Joe Rothwell
Isaac SchmidtRa sân: Sam Byram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.85 | |
| 2 | Lynden Gooch | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 3 | 32 | 6.62 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 23 | 6.81 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 22 | 6.29 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 17 | 6.71 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 10 | 6.14 | |
| 30 | Sol Sidibe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 46 | 6.47 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 1 | 1 | 68 | 6.94 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 53 | 6.49 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 66 | 6.57 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 7.51 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 44 | 7.04 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 5 | 67 | 6.94 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.71 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 36 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

