FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Millwall, 19h30 ngày 09/11
Stoke City
-0.25 1.11
+0.25 0.79
2.25 0.94
u 0.76
2.30
2.92
3.00
-0 1.11
+0 0.99
0.75 0.67
u 1.03
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Millwall
0 - 1 Josh Coburn
George HoneymanRa sân: Tom Bradshaw
Romain Esse
Ra sân: Ashley Phillips
Ra sân: Wouter Burger
Ra sân: Junior Tchamadeu
Kiến tạo: Bae Jun Ho
Ra sân: Andy Moran
George SavilleRa sân: Romain Esse
Mihailo IvanovicRa sân: Josh Coburn
Ryan Wintle
Ra sân: Eric Bocat
Shaun HutchinsonRa sân: Femi Azeez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 2 | 70 | 6.31 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 28 | 6.13 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 42 | 5.72 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 42 | 5.91 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 1 | 64 | 6.27 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 16 | 6.17 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 29 | 6.24 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.15 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 34 | 6.91 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 20 | 6.85 | |
| 14 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 14 | 6.81 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.43 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 3 | 1 | 9 | 6.38 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 8 | 7.21 | |
| 25 | Romain Esse | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 2 | 20 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

