FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Millwall, 01h45 ngày 22/04
Stoke City
+0.75 0.90
-0.75 0.88
2.75 0.88
u 0.84
3.88
1.66
3.80
+0.25 0.90
-0.25 0.90
1.25 0.98
u 0.72
3.8
2.4
2.2
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Millwall
Derek Mazou Sacko
Casper De Norre
0 - 1 Camiel Neghli
0 - 2 Femi Azeez Kiến tạo: Thierno Ballo
Ra sân: Million Manhoef
Ra sân: Lewis Baker
1 - 3 Josh Coburn Kiến tạo: Camiel Neghli
Ra sân: Robert Bozenik
Ra sân: Steven Nzonzi
Mihailo IvanovicRa sân: Josh Coburn
Dan McNamaraRa sân: Zak Sturge
Thomas WatsonRa sân: Thierno Ballo
Dan McNamara
Macaulay LangstaffRa sân: Casper De Norre
Luke James CundleRa sân: Femi Azeez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 5 | 50 | 6.48 | |
| 20 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 11 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 29 | 19 | 65.52% | 11 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 47 | 6.54 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 1 | 1 | 73 | 7.03 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 43 | 5.17 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 29 | Lamine Cisse | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 19 | 6.52 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 30 | 6.05 | |
| 49 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 50 | Sydney Agina | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 48 | 5.82 | |
| 54 | Raphael-Pijus Otegbayo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 4 | 50 | 5.41 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 2 | 61 | 6.54 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 48 | 6.52 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 7 | Thierno Ballo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 32 | 7.22 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ phải | 5 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 9 | 3 | 49 | 8.44 | |
| 13 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 52 | 8.88 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 5 | 31 | 7.64 | |
| 6 | Caleb Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 74 | 6.79 | |
| 49 | Derek Mazou Sacko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 55 | 6.84 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 7 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 22 | Thomas Watson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 50 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

