FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Norwich City, 22h00 ngày 16/03
Stoke City
-0 0.86
+0 0.94
2.5 0.90
u 0.80
2.40
2.55
3.25
-0 0.86
+0 0.96
1 0.87
u 0.83
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Norwich City
Ra sân: Ben Pearson
0 - 1 Joshua Sargent Kiến tạo: Borja Sainz Eguskiza
0 - 2 Gabriel Davi Gomes Sara
Ra sân: Ben Wilmot
Ra sân: Tyrese Campbell
Ra sân: Lewis Baker
0 - 3 Ashley Barnes
Danny BatthRa sân: Jacob Lungi Sorensen
Christian FassnachtRa sân: Borja Sainz Eguskiza
Ra sân: Lynden Gooch
Liam GibbsRa sân: Joshua Sargent
Sydney van HooijdonkRa sân: Ashley Barnes
Kellen FisherRa sân: Jack Stacey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 8 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.36 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 0 | 43 | 6.13 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 45 | 5.99 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 4 | 51 | 6.36 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 62 | 6.58 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 73 | 6.07 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 5.93 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 5.99 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 48 | 33 | 68.75% | 8 | 0 | 78 | 6.64 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 5.86 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 6 | 63 | 6.64 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 28 | 5.95 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 4 | 30 | 7.91 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 2 | 75 | 7.61 | |
| 21 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 72 | 7.35 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 8 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 54 | 7.07 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 2 | 72 | 6.87 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 17 | 7.97 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 6 | 1 | 74 | 8.65 | |
| 14 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 54 | 8.14 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 38 | 73.08% | 1 | 6 | 81 | 7.61 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 75 | 65 | 86.67% | 2 | 0 | 93 | 7.48 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 35 | Kellen Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

