FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Plymouth Argyle, 21h00 ngày 20/04
Stoke City
-0.5 0.85
+0.5 1.03
2.75 0.82
u 0.88
1.70
4.30
3.38
-0.25 0.85
+0.25 0.84
1 0.77
u 0.93
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Plymouth Argyle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Plymouth Argyle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Plymouth Argyle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Plymouth Argyle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Plymouth Argyle
Jordan HoughtonRa sân: Adam Forshaw
Michael Cooper
Bali Mumba
Kiến tạo: Josh Laurent
Kiến tạo: Bae Jun Ho
Alfie DevineRa sân: Joe Edwards
Lewis GibsonRa sân: Julio Pleguezuelo
Dan Scarr
Ra sân: Tyrese Campbell
Alfie Devine
Callum WrightRa sân: Mustapha Bundu
Ra sân: Luke James Cundle
Ra sân: Million Manhoef
Ben WaineRa sân: Ryan Hardie
Kiến tạo: Mehdi Leris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 62 | 7.15 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 40 | 7.74 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 2 | 66 | 7.45 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 34 | 6.96 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 0 | 44 | 7.62 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.18 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 53 | 7.14 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 48 | 7.39 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 57 | 7.73 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.77 | |
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 47 | 5.79 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 17 | 6.13 | |
| 22 | Brendan Galloway | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 47 | 6.69 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 53 | 5.88 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 1 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 6 | Dan Scarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 0 | 0 | 64 | 6.25 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 58 | 6.22 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 2 | 48 | 6.59 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 36 | 6.09 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 35 | 7.01 | |
| 16 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 5.89 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

