FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Preston North End, 22h00 ngày 26/12
Stoke City
-0.5 1.01
+0.5 0.77
2.25 0.83
u 0.89
2.01
3.18
3.18
-0.25 1.01
+0.25 0.66
1 1.00
u 0.70
2.63
3.92
1.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Preston North End
Pol Valentin
Ra sân: Aaron Cresswell
Alistair Mccann
Jordan ThompsonRa sân: Alistair Mccann
Alfie DevineRa sân: Daniel Jebbison
Mads FrokjaerRa sân: Harrison Armstrong
Ra sân: Divin Mubama
Jamal LewisRa sân: Thierry Small
Ra sân: Bae Jun Ho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 23 | Ben Gibson | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 42 | 6.57 | |
| 20 | Sam Gallagher | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 53 | 6.77 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 73 | 6.52 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 5 | 1 | 4 | 21 | 16 | 76.19% | 13 | 1 | 55 | 6.65 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 49 | 6.52 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 56 | 7.69 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 45 | 6.51 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 40 | 6.66 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 3 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 2 | 1 | 71 | 7.14 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 21 | 6.53 | |
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 2 | 66 | 7.35 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 35 | 6.97 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 2 | 56 | 7.6 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 51 | 7.39 | |
| 18 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 7 | 54 | 8.15 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 32 | 7.29 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 51 | 6.82 | |
| 5 | Harrison Armstrong | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

