FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR), 02h45 ngày 15/02
Stoke City
-0.25 0.88
+0.25 0.92
2.25 0.85
u 0.85
2.10
3.05
3.25
-0.25 0.88
+0.25 0.64
1 1.04
u 0.66
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR)
Kiến tạo: Luke McNally
Isaac Hayden
Lucas Qvistorff AndersenRa sân: Paul Smyth
Michael FreyRa sân: Sinclair Armstrong
Ra sân: Wouter Burger
Ra sân: Niall Ennis
Chris WillockRa sân: Jack Colback
Ra sân: Junior Tchamadeu
Ra sân: Bae Jun Ho
Sam FieldRa sân: Isaac Hayden
Lyndon DykesRa sân: Jake Clarke-Salter
Ra sân: Luke James Cundle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 42 | 7.09 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 47 | 6.94 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 49 | 7.12 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 50 | 7.87 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 53 | 7.07 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 34 | 6.92 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.98 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 3 | 34 | 7.74 | |
| 24 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 30 | 6.24 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.77 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 51 | 6.21 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 59 | 6.63 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 4 | 51 | 6.28 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 1 | 52 | 6.44 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 61 | 6.33 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 7 | 0 | 59 | 6.49 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 31 | 6.25 | |
| 20 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 60 | 6.14 | |
| 16 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

