FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Swansea City, 02h45 ngày 13/12
Stoke City
-0.5 1.02
+0.5 0.78
2.5 0.90
u 0.80
2.02
3.25
3.20
-0.25 1.02
+0.25 0.64
1 0.87
u 0.83
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Swansea City
Benjamin Cabango
Yannick BolasieRa sân: Charlie Patino
Liam WalshRa sân: Jerry Yates
Ra sân: Daniel Johnson
Liam CullenRa sân: Jamal Lowe
Oliver CooperRa sân: Jamie Paterson
Ra sân: Wouter Burger
Yannick Bolasie
1 - 1 Harry Darling Kiến tạo: Matt Grimes
Ra sân: Junior Tchamadeu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Daniel Johnson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.31 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 4 | 1 | 26 | 6.64 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 42 | 6.68 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 22 | 6.88 | |
| 24 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.28 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.65 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 0 | 56 | 6.58 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 12 | 6.17 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 4 | 42 | 6.66 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 3 | 48 | 7.28 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 7.01 | |
| 18 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 27 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

