FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Swansea City, 19h30 ngày 13/12
Stoke City
-0.5 0.88
+0.5 1.00
2.25 0.92
u 0.80
1.98
3.30
3.20
-0.25 0.88
+0.25 0.77
1 0.95
u 0.75
2.45
4.25
2.03
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Swansea City
Liam Cullen
Marko Stamenic
Goncalo Baptista Franco
Josh KeyRa sân: Marko Stamenic
Zeidane InoussaRa sân: Ronald Pereira Martins
Kiến tạo: Bae Jun Ho
Malick YalcouyeRa sân: Liam Cullen
Melker WidellRa sân: Ji Seong Eom
Ra sân: Robert Bozenik
2 - 1 Zan Vipotnik Kiến tạo: Melker Widell
Ra sân: Ben Pearson
Ra sân: Tatsuki Seko
Adam IdahRa sân: Goncalo Baptista Franco
Melker Widell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.15 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 7.21 | |
| 17 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 32 | 7.15 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.06 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 41 | 7.02 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.71 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 2 | 33 | 6.69 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 20 | 6.57 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 2 | 17 | 7.02 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.18 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 26 | 6.66 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

