FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs West Brom, 21h00 ngày 06/04
Stoke City
-0 0.84
+0 0.96
2.25 0.90
u 0.80
2.43
2.58
3.20
-0 0.84
+0 0.93
0.75 0.66
u 1.04
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs West Brom
0 - 1 Michael Johnston Kiến tạo: Grady Diangana
Grady Diangana
Ra sân: Ryan Mmaee
0 - 2 Jed Wallace
Ra sân: Sead Haksabanovic
Ra sân: Enda Stevens
Kiến tạo: Ki-Jana Hoever
Yann MVilaRa sân: Okay Yokuslu
Adam ReachRa sân: Michael Johnston
Yann MVila
Matthew PhillipsRa sân: Jed Wallace
Ra sân: Million Manhoef
Andreas WeimannRa sân: Alex Mowatt
Tom FellowsRa sân: Brandon Thomas-Asante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 46 | 6.16 | |
| 20 | Sead Haksabanovic | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 41 | 5.72 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 30 | 7.07 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 1 | 90 | 6.91 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 1 | 64 | 6.18 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 15 | 6.66 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 0 | 91 | 6.32 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.16 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.52 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 42 | 77.78% | 3 | 1 | 85 | 7.46 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 3 | 71 | 6.74 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 47 | 7.83 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 53 | 6.87 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Yann MVila | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 5.35 | |
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 46 | 6.02 | |
| 17 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.81 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 29 | 63.04% | 1 | 0 | 77 | 6.46 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7.29 | |
| 20 | Adam Reach | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 49 | 6.48 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 41 | 5.77 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 26 | 7.14 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 51 | 7.58 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 4 | 65 | 7.11 | |
| 23 | Michael Johnston | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 37 | 7.39 | |
| 31 | Tom Fellows | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

