FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Stoke City vs West Brom, 18h30 ngày 30/08
Stoke City
-0 0.93
+0 0.93
2.25 0.76
u 0.94
2.55
2.60
3.00
-0 0.93
+0 0.90
1 0.99
u 0.71
3
3.45
1.93
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Stoke City vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stoke City vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Stoke City vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stoke City vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Stoke City vs West Brom
0 - 1 Nathaniel Phillips
Isaac Price
George Campbell
Toby CollyerRa sân: Jed Wallace
Ra sân: Bae Jun Ho
Ra sân: Tatsuki Seko
Alex WilliamsRa sân: Alex Mowatt
Ousmane DiakiteRa sân: Michael Johnston
Josh MajaRa sân: Jayson Molumby
Ra sân: Aaron Cresswell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Stoke City VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 0 | 77 | 6.26 | |
| 8 | Lewis Baker | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 4 | 75 | 6.54 | |
| 7 | Sorba Thomas | Forward | 1 | 1 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 12 | 0 | 66 | 6.28 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 40 | 5.6 | |
| 42 | Million Manhoef | Forward | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 53 | 6.29 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 4 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 54 | 6.56 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 32 | 6.89 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 5 | 0 | 54 | 6.92 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 44 | 6.71 | |
| 4 | Callum Styles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 75 | 8.01 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 11 | Michael Johnston | Forward | 4 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 1 | 56 | 6.87 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 2 | 1 | 2 | 50 | 41 | 82% | 0 | 4 | 67 | 8.6 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 62 | 7.33 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 5 | 28 | 6.81 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 33 | 7.06 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 40 | 6.92 | |
| 13 | Toby Collyer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

