FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Le Havre, 22h15 ngày 14/09
Strasbourg 1
-1 1.00
+1 0.88
2.5 0.90
u 0.80
1.75
3.45
3.95
-0.25 1.00
+0.25 0.90
1 0.68
u 1.02
2.2
4.15
2.2
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Le Havre
Ra sân: Benjamin Chilwell
Ra sân: Felix Lemarechal
Ra sân: Mathis Amougou
Ayumu SekoRa sân: Rassoul Ndiaye
Reda KhadraRa sân: Fode Doucoure
Ra sân: Rafael Luis
Yanis Zouaoui
Simon EbonogRa sân: Abdoulaye Toure
Ra sân: Diego Moreira
Etienne Youte KinkoueRa sân: Yassine Kechta
Felix MambimbiRa sân: Arouna Sangante

Yassine Kechta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 32 | Valentin Barco | Defender | 2 | 2 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 1 | 79 | 7 | |
| 80 | Felix Lemarechal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 7 | Diego Moreira | Defender | 0 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 6 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 3 | 68 | 7.2 | |
| 16 | Kendry Paez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 83 | Rafael Luis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Mathis Amougou | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.6 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 1 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 3 | 0 | 72 | 7.2 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 41 | 7.4 | |
| 4 | Gautier Lloris | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 1 | 89 | 7.6 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 70 | Mbwana Samatta | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 15 | Ayumu Seko | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 45 | Issa Soumare | Forward | 3 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 13 | Fode Doucoure | Defender | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 93 | Arouna Sangante | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 30 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Yassine Kechta | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 26 | Simon Ebonog | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Defender | 2 | 0 | 1 | 51 | 35 | 68.63% | 9 | 0 | 89 | 5.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

