FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Lens, 02h45 ngày 28/02
Strasbourg
-0 1.02
+0 0.86
2.75 0.94
u 0.86
2.25
2.65
3.48
-0 1.02
+0 1.06
1.25 1.08
u 0.70
2.88
2.98
2.25
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Lens
Adrien Thomasson
Allan Saint-MaximinRa sân: Odsonne Edouard
1 - 1 Mamadou Sangare
Abdallah SimaRa sân: Wesley Said
Amadou HaidaraRa sân: Adrien Thomasson
Ra sân: Martial Godo
Florian SotocaRa sân: Florian Thauvin
Matthieu Udol
Ra sân: Diego Moreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 4 | 58 | 7.18 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.65 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 1 | 64 | 6.43 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 50 | 6.68 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 51 | 6.37 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 7.23 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 57 | 7.09 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 2 | 56 | 7.3 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 29 | 16 | 55.17% | 9 | 1 | 50 | 6.92 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.92 | |
| 9 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 0 | 52 | 6.82 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 5.77 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 46 | 6.29 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 56 | 7.67 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 52 | 5.77 | |
| 4 | Nidal Celik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

