FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Lens, 02h00 ngày 30/09
Strasbourg
+0.5 0.84
-0.5 1.02
1.5 1.45
u 0.30
3.30
2.02
3.37
-0 0.84
+0 0.70
1.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Lens
0 - 1 Sepe Elye Wahi Kiến tạo: Florian Sotoca
Jonathan Gradit
Facundo Medina
Nampalys Mendy
Ra sân: Jessy Deminguet
Ra sân: Dilane Bakwa
Salis Abdul SamedRa sân: Nampalys Mendy
Morgan GuilavoguiRa sân: Sepe Elye Wahi
Ra sân: Emanuel Emegha
Przemyslaw FrankowskiRa sân: Deiver Andres Machado Mena
Adrien ThomassonRa sân: Angelo Fulgini
Ra sân: Habib Diarra
Neil El AynaouiRa sân: Andy Diouf
Neil El Aynaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 28 | 5.77 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 5.56 | |
| 22 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 7 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 23 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 5.84 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 36 | 6.16 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 5.96 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.72 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 25 | 6.56 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 56 | 6.83 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.85 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 7.18 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

