FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Lille, 03h00 ngày 21/12
Strasbourg
+0.5 0.88
-0.5 1.00
2.5 1.00
u 0.80
3.25
2.04
3.30
+0.25 0.88
-0.25 1.15
1 1.00
u 0.80
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Lille
0 - 1 Abakar Sylla(OW)
Benjamin Andre
Edon Zhegrova
Ra sân: Kevin Gameiro
Yusuf YaziciRa sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Hakon Arnar HaraldssonRa sân: Jonathan Christian David
Adam OunasRa sân: Edon Zhegrova
Ra sân: Emanuel Emegha
Ra sân: Dilane Bakwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 43 | 6.87 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 40 | 6.63 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.72 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 5.73 | |
| 18 | Junior Mwanga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.97 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.14 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 42 | 6.21 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 6.84 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 53 | 6.13 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 52 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

