FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Lorient, 23h15 ngày 14/12
Strasbourg
-0.75 0.96
+0.75 0.92
2.5 0.73
u 1.05
1.70
4.40
3.80
-0.25 0.96
+0.25 0.94
0.5 0.30
u 2.30
2.25
4.3
2.22
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Lorient hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Lorient, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Lorient, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Lorient hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Lorient
Ra sân: Mamadou Sarr
Joel MvukaRa sân: Theo Le Bris
Mohamed BambaRa sân: Sambou Soumano
Noah CadiouRa sân: Jean Victor Makengo
Dermane KarimRa sân: Pablo Pagis
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Ra sân: Sebastian Nanasi
Ra sân: Samir El Mourabet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 48 | 6.73 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 7 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 57 | 6.76 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 9 | 6.32 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 47 | 100% | 0 | 1 | 50 | 6.56 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 41 | 6.02 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.98 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 50 | 6.73 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.38 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 31 | 6.46 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 44 | 7.03 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 18 | 6.59 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.72 | |
| 28 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.22 | |
| 10 | Pablo Pagis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 28 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

