FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Lyon, 01h45 ngày 14/08
Strasbourg
-0 0.86
+0 1.00
2.75 0.86
u 0.94
2.40
2.55
3.50
-0.25 0.86
+0.25 0.50
1.25 1.09
u 0.71
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Lyon
Sael KumbediRa sân: Clinton Mata Pedro Lourenco
Corentin Tolisso
Sael Kumbedi
Ra sân: Emanuel Emegha
Ra sân: Frederic Guilbert
Jefferson PereiraRa sân: Johann Lepenant
Kiến tạo: Jeanricner Bellegarde
Ra sân: Lebo Mothiba
Ra sân: Sanjin Prcic
Amin SarrRa sân: Alexandre Lacazette
2 - 1 Nicolas Tagliafico Kiến tạo: Maxence Caqueret
Ra sân: Jeanricner Bellegarde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 6 | 0 | 60 | 7.48 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 41 | 7.27 | |
| 14 | Sanjin Prcic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 39 | 6.95 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 34 | 6.76 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.16 | |
| 12 | Lebo Mothiba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 27 | 7.48 | |
| 17 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 0 | 58 | 8.1 | |
| 22 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 7.05 | |
| 7 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.98 | |
| 23 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 66 | 7.14 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 56 | 6.74 | |
| 17 | Remy Riou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 38 | 5.65 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 3 | 82 | 75 | 91.46% | 3 | 5 | 102 | 7.4 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 4 | 85 | 6.37 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 42 | 34 | 80.95% | 5 | 1 | 62 | 7.25 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 62 | 55 | 88.71% | 3 | 0 | 90 | 7.25 | |
| 7 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.31 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 80 | 6.95 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 57 | 7.15 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 61 | 6.36 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

