FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Lyon, 02h45 ngày 23/02
Strasbourg
-0.25 1.08
+0.25 0.80
2.5 0.76
u 1.04
2.22
2.65
3.50
-0 1.08
+0 1.08
1.25 1.08
u 0.70
2.82
3
2.3
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Lyon
Noah NarteyRa sân: Pavel Sulc
Kiến tạo: Diego Moreira
Kiến tạo: Samir El Mourabet
Ruben Kluivert
Roman YaremchukRa sân: Tanner Tessmann
2 - 1 Corentin Tolisso Kiến tạo: Roman Yaremchuk
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Remi HimbertRa sân: Corentin Tolisso
Nicolas TagliaficoRa sân: Ruben Kluivert
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Ra sân: Samuel Amo-Ameyaw
Ra sân: Diego Moreira
Ra sân: Andrew Omobamidele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 5.96 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 56 | 6.18 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 6 | 0 | 60 | 6.46 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 41 | 8.15 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 56 | 6.86 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 7.23 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 20 | 6.95 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.61 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 1 | 50 | 6.97 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 48 | 6.05 | |
| 77 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.81 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 1 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 40 | 5.98 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

