FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Monaco, 03h00 ngày 06/02
Strasbourg
-0.25 1.00
+0.25 0.78
3 0.88
u 0.84
2.26
2.64
3.28
-0 1.00
+0 0.96
1.25 0.96
u 0.74
2.95
3.1
2.11
Cúp Quốc Gia Pháp
KQBD Strasbourg vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Monaco
Kiến tạo: Joaquin Panichelli
Mika Bierith
Vanderson de Oliveira Campos
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Aleksandr Golovin
Simon AdingraRa sân: Aleksandr Golovin
Krepin DiattaRa sân: Caio Henrique Oliveira Silva
Kiến tạo: Valentin Barco
2 - 1 Mika Bierith Kiến tạo: Mamadou Coulibaly
Ra sân: Guemissongui Ouattara
Folarin BalogunRa sân: Mika Bierith
Stanis Idumbo MuzamboRa sân: Jordan Teze
Ra sân: Diego Moreira
Ra sân: Martial Godo
Aladji BambaRa sân: Mamadou Coulibaly
Ra sân: Joaquin Panichelli
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 8 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 1 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 3 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 2 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 3 | 34 | 7.3 | |
| 11 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 25 | 7.8 | |
| 5 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 4 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 41 | 7.1 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 1 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 8 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 9 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 8 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 7 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

