FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Montpellier, 23h15 ngày 09/02
Strasbourg
-0.75 0.95
+0.75 0.93
2.5 0.67
u 1.15
1.62
4.25
3.80
-0.25 0.95
+0.25 1.03
1 0.73
u 1.15
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Montpellier hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Montpellier, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Montpellier, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Montpellier hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Montpellier
Modibo Sagnan
Yael MouangaRa sân: Modibo Sagnan
Othmane MaammaRa sân: Becir Omeragic
Nicolas PaysRa sân: Tanguy Coulibaly
Wahbi KhazriRa sân: Andy Delort
Kiến tạo: Diego Moreira
Bamo Meite
Ra sân: Valentin Barco
Jordan FerriRa sân: Bamo Meite
Wahbi Khazri
Ra sân: Diego Moreira
Ra sân: Sebastian Nanasi
Othmane Maamma
Ra sân: Emanuel Emegha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Montpellier
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Montpellier
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 33 | 6.59 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 49 | 6.83 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.18 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 2 | 54 | 7.06 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 39 | 6.41 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 7 | Diego Moreira | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 27 | 6.99 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 47 | 6.59 |
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 9 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 19 | 6.17 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 38 | 6.17 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 17 | 6.97 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 2 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 5.52 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

