FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Nantes, 22h15 ngày 24/08
Strasbourg
-0.75 1.00
+0.75 0.85
2.5 0.85
u 0.85
1.70
4.35
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.85
1 0.79
u 0.91
2.4
4.1
2.03
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Nantes
Chidozie Awaziem
Ra sân: Andrew Omobamidele
Ra sân: Sebastian Nanasi
Francis Coquelin
Matthis AblineRa sân: Bahereba Guirassy
Hyeok Kyu KwonRa sân: Francis Coquelin
Ra sân: Kendry Paez
Ra sân: Samir El Mourabet
Hong Hyun SeokRa sân: Louis Leroux
Ra sân: Felix Lemarechal
Kiến tạo: Dilane Bakwa
Youssef El ArabiRa sân: Yassine Benhattab
Dehmaine AssoumaniRa sân: Johann Lepenant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karl Johan Johnsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 39 | 7.3 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 1 | 74 | 7 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Forward | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 5 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 32 | Valentin Barco | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 80 | Felix Lemarechal | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 18 | Junior Mwanga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 7 | Diego Moreira | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 38 | 6 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 74 | 7.4 | |
| 16 | Kendry Paez | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 7 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 83 | Rafael Luis | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 2 | 0 | 45 | 6.7 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Francis Coquelin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Defender | 0 | 0 | 1 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 3 | 101 | 7.1 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 7 | Hong Hyun Seok | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Hyeok Kyu Kwon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 6 | 29 | 7.2 | |
| 90 | Yassine Benhattab | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 8 | Johann Lepenant | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 39 | 7 | |
| 10 | Matthis Abline | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 11 | Bahereba Guirassy | Forward | 3 | 2 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 66 | Louis Leroux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 78 | Tylel Tati | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 68 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

