FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Nantes, 23h00 ngày 27/10
Strasbourg
-0.5 1.04
+0.5 0.84
2.5 0.86
u 0.94
1.92
3.40
3.42
-0.25 1.04
+0.25 0.82
1 0.80
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Nantes
Kiến tạo: Habib Diarra
Kiến tạo: Dilane Bakwa
Bahereba GuirassyRa sân: Matthis Abline
Ignatius Kpene GanagoRa sân: Tino Kadewere
Pedro ChirivellaRa sân: Jean-Philippe Gbamin
Kiến tạo: Diego Moreira
Ra sân: Sekou Mara
3 - 1 Bahereba Guirassy Kiến tạo: Douglas Augusto Gomes Soares
Johann LepenantRa sân: Douglas Augusto Gomes Soares
Ra sân: Sebastian Nanasi
Florent MolletRa sân: Sorba Thomas
Ra sân: Andrey Santos
Johann Lepenant
Nathan Zeze
Ra sân: Dilane Bakwa
Ignatius Kpene Ganago
Ra sân: Diego Moreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 7.04 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 4 | Saidou Sow | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 47 | 6.34 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 33 | 7.14 | |
| 14 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 21 | 6.66 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 7.13 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 28 | 7.4 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 52 | 6.75 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 50 | 7.32 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jean-Philippe Gbamin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 44 | 6.23 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 2 | 55 | 6.43 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 10 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 21 | 6.68 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.74 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 46 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

