FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Nice, 20h00 ngày 28/04
Strasbourg
+0.25 0.84
-0.25 1.04
2.25 0.84
u 0.96
2.88
2.23
3.22
-0 0.84
+0 0.70
1 1.02
u 0.78
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Nice
Mohamed Ali-Cho
1 - 1 Evann Guessand
1 - 2 Dante Bonfim Costa Kiến tạo: Jeremie Boga
Antoine MendyRa sân: Youssouf Ndayishimiye
Morgan SansonRa sân: Hichem Boudaoui
Ra sân: Thomas Delaine
Ra sân: Ibrahima Sissoko
Teremas MoffiRa sân: Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Emanuel Emegha
Ra sân: Dilane Bakwa
Romain PerraudRa sân: Jeremie Boga
Gaetan LabordeRa sân: Evann Guessand
1 - 3 Morgan Sanson Kiến tạo: Romain Perraud
Melvin Bard
Morgan Sanson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 36 | Alaa Bellaarouch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.28 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

