FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Nice, 22h00 ngày 13/05
Strasbourg
-0.25 1.16
+0.25 0.70
2.5 0.90
u 0.90
2.36
2.71
3.18
-0 1.16
+0 1.00
1 0.94
u 0.86
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Nice
Kiến tạo: Ibrahima Sissoko
Reda BelahyaneRa sân: Kephren Thuram-Ulien
Youcef AttalRa sân: Jordan Lotomba
Billal BrahimiRa sân: Melvin Bard
Sofiane DiopRa sân: Pablo Rosario
Ross BarkleyRa sân: Hichem Boudaoui
Ra sân: Colin Dagba
Dante Bonfim Costa
Ra sân: Habib Diallo
Ra sân: Jeanricner Bellegarde
Ra sân: Ibrahima Sissoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 23 | Maxime Le Marchand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 51 | 6.61 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 35 | 7.42 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 11 | Dimitri Lienard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 32 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 3 | 56 | 7.02 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 5 | 35 | 8 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 65 | 8.04 | |
| 12 | Lebo Mothiba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 17 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 32 | 31 | 96.88% | 3 | 0 | 68 | 8.23 | |
| 2 | Colin Dagba | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 3 | 43 | 7.03 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 48 | 7.09 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 43 | 6.83 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 41 | 5.93 | |
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 104 | 92 | 88.46% | 0 | 5 | 115 | 6.67 | |
| 11 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 22 | 6.01 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 68 | 6.35 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 42 | 5.73 | |
| 20 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 86 | 75 | 87.21% | 0 | 2 | 103 | 6.95 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 0 | 74 | 6.07 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 60 | 6.23 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 14 | Billal Brahimi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 35 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 56 | 7.15 | |
| 37 | Reda Belahyane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

