FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Paris FC, 21h00 ngày 15/03
Strasbourg
-0.75 0.97
+0.75 0.91
0.5 1.48
u 0.30
1.66
4.25
3.65
-0.25 0.97
+0.25 1.03
1.25 1.08
u 0.73
2.2
5
2.38
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Paris FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Paris FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Paris FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Paris FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Paris FC
Ra sân: Martial Godo
Luca KoleoshoRa sân: Moses Simon
Willem GeubbelsRa sân: Ciro Immobile
Jean-Philippe KrassoRa sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Ra sân: Gessime Yassine
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Mathieu CafaroRa sân: Rudy Matondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Paris FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Paris FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 65 | 6.93 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 7 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 3 | 83 | 6.9 | |
| 15 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 82 | 68 | 82.93% | 5 | 0 | 108 | 7.91 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 7.29 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 90 | 85 | 94.44% | 1 | 6 | 105 | 7.89 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 80 | 74 | 92.5% | 5 | 1 | 100 | 7.16 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 49 | 6.7 |
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 46 | 7.37 | |
| 36 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 5.97 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 8 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 13 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 54 | 6.95 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.76 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 33 | 7.43 | |
| 9 | Willem Geubbels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 50 | 7.06 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 5 | 78 | 7.03 | |
| 24 | Luca Koleosho | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 40 | 7.28 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 66 | 7.92 | |
| 23 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 53 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

