FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs PSG, 02h00 ngày 28/05
Strasbourg
+0.75 0.90
-0.75 0.96
2.5 1.45
u 0.30
3.45
1.76
4.05
-0 0.90
+0 0.55
0.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs PSG
Vitor Ferreira Pio
0 - 1 Lionel Andres Messi Kiến tạo: Kylian Mbappe Lottin
Ra sân: Colin Dagba
Marco Verratti
Ra sân: Ibrahima Sissoko
Carlos Soler BarraganRa sân: Vitor Ferreira Pio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.13 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 68 | 6.88 | |
| 11 | Dimitri Lienard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 32 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 35 | 35 | 100% | 2 | 0 | 52 | 7.08 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 3 | 27 | 7.09 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 17 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 60 | 7.07 | |
| 22 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 2 | Colin Dagba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 42 | 6.07 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 55 | 7.57 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 68 | 62 | 91.18% | 3 | 0 | 86 | 8.38 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 92 | 97.87% | 0 | 2 | 101 | 6.42 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 74 | 6.23 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 99 | 96 | 96.97% | 0 | 0 | 112 | 6.91 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 1 | 1 | 68 | 6.41 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 0 | 101 | 7.08 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 18 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 0 | 90 | 6.66 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 62 | 6.62 | |
| 31 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 0 | 78 | 6.01 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 55 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

