FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Reims, 03h00 ngày 04/03
Strasbourg
-1 1.02
+1 0.76
2.75 0.89
u 0.83
1.52
4.55
4.00
-0.25 1.02
+0.25 1.04
1 0.66
u 1.04
2.12
4.7
2.21
Cúp Quốc Gia Pháp
KQBD Strasbourg vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Reims
Ra sân: Martial Godo
Mohammed DaramyRa sân: Adama Bojang
Ra sân: Benjamin Chilwell
Ra sân: Sebastian Nanasi
Nicolas Pallois
Ange TiaRa sân: John Patrick
Ra sân: Valentin Barco
Ra sân: Joaquin Panichelli
Alexandre Olliero
2 - 1 Zabi Kiến tạo: Ange Tia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 8.2 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 5 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 89 | 80 | 89.89% | 1 | 3 | 99 | 7 | |
| 15 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.7 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 115 | 97 | 84.35% | 13 | 0 | 139 | 8.1 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 1 | 75 | 6.9 | |
| 18 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 4 | 2 | 86 | 6.7 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 1 | 86 | 7.1 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 0 | 77 | 7.7 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 20 | Alexandre Olliero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 48 | 9 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 43 | 5.4 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 30 | John Patrick | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 22 | Samuel Kotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 27 | Adama Bojang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 87 | Ange Tia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 28 | N Tamon Elie Ahouonon | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 86 | Zabi | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 43 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

