FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Stade Brestois, 03h00 ngày 25/02
Strasbourg
-0 0.95
+0 0.93
2.25 0.90
u 0.90
2.50
2.55
3.21
-0.25 0.95
+0.25 0.45
1 1.10
u 0.70
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Stade Brestois
Ra sân: Habib Diarra
0 - 1 Mahdi Camara
0 - 2 Mahdi Camara Kiến tạo: Martin Satriano
0 - 3 Mahdi Camara
Ra sân: Kevin Gameiro
Jeremy Le DouaronRa sân: Mathias Pereira Lage
Ra sân: Junior Mwanga
Kamory DoumbiaRa sân: Mahdi Camara
Ra sân: Ibrahima Sissoko
Ra sân: Emanuel Emegha
Axel CamblanRa sân: Romain Del Castillo
Adrien LebeauRa sân: Martin Satriano
Billal BrahimiRa sân: Pierre Lees Melou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 6.01 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 13 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 46 | 6.75 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 6.02 | |
| 23 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 46 | 6.16 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 3 | 56 | 6.49 | |
| 36 | Alaa Bellaarouch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 18 | Junior Mwanga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.08 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 7.12 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 0 | 46 | 7.17 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 35 | 6.64 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 7 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 52 | 7.69 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 33 | 6.58 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 8.89 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 46 | 7.02 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 20 | 7.52 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 1 | 63 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

