FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Stade Brestois, 21h00 ngày 05/03
Strasbourg
-0.5 0.98
+0.5 0.88
2.25 0.86
u 0.94
1.98
3.58
3.15
-0.25 0.98
+0.25 0.67
1 1.06
u 0.74
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Stade Brestois
Haris Belkbela Goal cancelled
0 - 1 Franck Honorat Kiến tạo: Jeremy Le Douaron
Romain Del CastilloRa sân: Jeremy Le Douaron
Ra sân: Ibrahima Sissoko
Ra sân: Jean Eudes Aholou
Bradley LockoRa sân: Jean Kevin Duverne
Alberth ElisRa sân: Franck Honorat
Christophe HerelleRa sân: Noah Fadiga
Brendan ChardonnetRa sân: Hugo Magnetti
Marco Bizot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 38 | 5.84 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 77 | Eduard Sobol | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 2 | 2 | 71 | 6.44 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 6.77 | |
| 11 | Dimitri Lienard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 6 | 45 | 37 | 82.22% | 17 | 0 | 82 | 7.26 | |
| 32 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 6 | 1 | 82 | 6.15 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 23 | 6.42 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 6 | 29 | 6.81 | |
| 22 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 1 | 6 | 73 | 6.94 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 7 | 73 | 6.81 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 56 | 76.71% | 0 | 4 | 89 | 6.55 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 34 | Nordine Kandil | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.41 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 33 | 7.18 | |
| 23 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.1 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 11 | 52 | 6.87 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 47 | 7.76 | |
| 7 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.88 | |
| 17 | Alberth Elis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 3 | 37.5% | 4 | 1 | 18 | 6.61 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 2 | 51 | 7.11 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 50 | 6.99 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 99 | Noah Fadiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 2 | 62 | 8.34 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 7 | 33 | 7.27 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 27 | 7.06 | |
| 4 | Achraf Dari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 4 | 40 | 7.24 | |
| 28 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

