FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Stade Brestois, 23h15 ngày 23/02
Strasbourg
-0.25 0.88
+0.25 1.05
2.5 0.90
u 0.80
2.12
3.00
3.30
-0.25 0.88
+0.25 0.75
1 0.81
u 0.89
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Stade Brestois
Soumaila Coulibaly
Abdoulaye NdiayeRa sân: Soumaila Coulibaly
Abdallah SimaRa sân: Kamory Doumbia
Ra sân: Valentin Barco
Romain FaivreRa sân: Mama Samba Balde
Ra sân: Felix Lemarechal
Edimilson FernandesRa sân: Mathias Pereira Lage
Serigne DiopRa sân: Hugo Magnetti
Ra sân: Ismael Doukoure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 20 | 6.33 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 4 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 49 | 6.02 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 2 | 68 | 7.21 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 3 | 64 | 6.59 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 0 | 1 | 48 | 6.74 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 36 | 6.43 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.02 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 1 | 19 | 6.76 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

