FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Toulouse, 23h15 ngày 16/03
Strasbourg
-0.25 0.99
+0.25 0.89
2.5 0.94
u 0.76
2.40
2.50
3.37
-0 0.99
+0 0.95
1 0.94
u 0.76
Ligue 1 » 1
KQBD Strasbourg vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Strasbourg vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Strasbourg vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Strasbourg vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Toulouse
0 - 1 Frank Magri
Frank Magri
Cristhian Casseres Jr
Kiến tạo: Diego Moreira
Kiến tạo: Felix Lemarechal
Rafik MessaliRa sân: Yann Gboho
Joshua KingRa sân: Djibril Sidibe
Noah EdjoumaRa sân: Shavy Babicka
Ra sân: Samuel Amo-Ameyaw
Ra sân: Felix Lemarechal
Miha ZajcRa sân: Cristhian Casseres Jr
Ra sân: Sebastian Nanasi
Ra sân: Emanuel Emegha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 31 | 6.93 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 1 | 58 | 6.32 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 5.79 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 57 | 6.28 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 1 | 62 | 6.17 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 39 | 6.46 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 16 | Kjetil Haug | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.84 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

