Kết quả bóng đá trận Stromsgodset vs Asane Fotball, 21h00 ngày 03/10

Vòng 24
21:00 ngày 03/10/2026
Stromsgodset
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Asane Fotball
Địa điểm: Marienlyst stadion
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-5
1.884
+5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
1.862
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
21 71
2-0
11 131
2-1
12 8.9
3-1
9.6 9.4
3-2
21 10
4-2
21 151
4-3
61 151
0-0
66
1-1
23
2-2
26
3-3
61
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Na Uy » 25

KQBD Stromsgodset vs Asane Fotball hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stromsgodset vs Asane Fotball, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Stromsgodset vs Asane Fotball, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stromsgodset vs Asane Fotball hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Stromsgodset vs Asane Fotball

Stromsgodset Stromsgodset
Phút
Asane Fotball Asane Fotball
Elias Hoff Melkersen 1 - 0 match goal
46'
Marcus Mehnert
Ra sân: Gustav Medonca Wikheim
match change
60'
Erik Ingebrethsen
Ra sân: Sebastian Pingel
match change
74'
80'
match change Sebastian Brudvik
Ra sân: Knut Haga
80'
match change Breki Baldursson
Ra sân: Ole Kristian Nygard
Ole Kristian Enersen
Ra sân: Lars Christopher Vilsvik
match change
80'
Bent Sormo
Ra sân: Elias Hoff Melkersen
match change
80'
85'
match change Sverre Haga
Ra sân: Magnus Spangelo Haga
90'
match change Amund Sundsoy
Ra sân: Filip Oprea
90'
match change Gabriel Ramsay
Ra sân: Jesper Nerhus Eikrem

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stromsgodset VS Asane Fotball

Stromsgodset Stromsgodset
Asane Fotball Asane Fotball
7
 
Phạt góc
 
4
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
14
 
Tổng cú sút
 
7
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
70
 
Pha tấn công
 
60
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

36
Viktor Bretvik
52
Simen Skancke Elind
14
Ole Kristian Enersen
44
Elias Horne
23
Erik Ingebrethsen
77
Marcus Mehnert
5
Bent Sormo
38
Jonathan Sorum
Stromsgodset Stromsgodset 4-2-3-1
3-4-3 Asane Fotball Asane Fotball
12
Lampinen...
3
Dedes
71
Valsvik
25
Taaje
26
Vilsvik
8
Krasniqi
10
Stengel
80
Wikheim
16
Ardraa
9
Melkerse...
11
Pingel
24
Klausen
4
Diaby
10
Barmen
77
Haga
22
Wolfe
20
Nygard
8
Eikrem
15
Oprea
14
Haga
30
Myklebus...
17
Furebotn

Substitutes

18
Breki Baldursson
6
Sebastian Brudvik
45
Sverre Haga
5
Einar Iversen
23
Gabriel Ramsay
12
Isak Reset-Kalland
21
Amund Sundsoy
Đội hình dự bị
Stromsgodset Stromsgodset
Viktor Bretvik 36
Simen Skancke Elind 52
Ole Kristian Enersen 14
Elias Horne 44
Erik Ingebrethsen 23
Marcus Mehnert 77
Bent Sormo 5
Jonathan Sorum 38
Stromsgodset Asane Fotball
18 Breki Baldursson
6 Sebastian Brudvik
45 Sverre Haga
5 Einar Iversen
23 Gabriel Ramsay
12 Isak Reset-Kalland
21 Amund Sundsoy

Dữ liệu đội bóng:Stromsgodset vs Asane Fotball

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 2.33
7 Phạt góc 4.33
7.67 Sút trúng cầu môn 4
60.67% Kiểm soát bóng 45.33%
0 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 1.8
8.3 Phạt góc 4.7
7 Sút trúng cầu môn 3.9
59% Kiểm soát bóng 45.7%
1.1 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stromsgodset (32trận)
Chủ Khách
Asane Fotball (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
2
5
HT-H/FT-T
5
2
3
2
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
1
3
1
HT-H/FT-H
2
2
0
3
HT-B/FT-H
1
2
1
1
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
0
2
2
1
HT-B/FT-B
1
4
5
0