FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Stromsgodset vs Odd Grenland, 22h59 ngày 09/07

Vòng 13
22:59 ngày 09/07/2022
Stromsgodset
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Odd Grenland
Địa điểm: Marienlyst stadion
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃

VĐQG Na Uy » 13

KQBD Stromsgodset vs Odd Grenland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Stromsgodset vs Odd Grenland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Stromsgodset vs Odd Grenland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Stromsgodset vs Odd Grenland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Stromsgodset vs Odd Grenland

Stromsgodset Stromsgodset
Phút
Odd Grenland Odd Grenland
22'
match yellow.png Espen Ruud
70'
match change Syver Aas
Ra sân: Mikael Ingebrigtsen
Lars Christopher Vilsvik match yellow.png
70'
86'
match change Jesper Svenungsen Skau
Ra sân: Ivan Mesik
Ole Kristian Enersen
Ra sân: Kristoffer Tokstad
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stromsgodset VS Odd Grenland

Stromsgodset Stromsgodset
Odd Grenland Odd Grenland
5
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Cản sút
 
4
7
 
Sút Phạt
 
9
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
511
 
Số đường chuyền
 
437
8
 
Phạm lỗi
 
7
3
 
Việt vị
 
1
9
 
Đánh đầu thành công
 
12
1
 
Cứu thua
 
3
18
 
Rê bóng thành công
 
13
5
 
Đánh chặn
 
2
7
 
Thử thách
 
8
136
 
Pha tấn công
 
71
95
 
Tấn công nguy hiểm
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Ernest Boahene
40
Morten Saetra
43
Jonas Torrissen Therkelsen
47
Andreas Watefield Skjold
5
Niklas Gunnarsson
9
Fred Friday
84
Ole Kristian Enersen
3
Sondre Fosnaess Hanssen
66
Albert Palmberg Thorsen
Stromsgodset Stromsgodset 4-3-3
4-3-3 Odd Grenland Odd Grenland
1
Myhra
4
Grogaard
71
Valsvik
2
Leifsson
26
Vilsvik
17
Gullikse...
10
Stengel
8
Hove
7
Stenevik
88
Salvesen
11
Tokstad
12
Wahlsted...
2
Ruud
21
Hagen
5
Mesik
3
Baccay
7
Jorgense...
17
Owusu
16
Kitolano
14
Wallem
15
Ingebrig...
8
Jevtovic

Substitutes

19
Faniel Temesgen Tewelde
18
Syver Aas
1
Sondre Lovseth Rossbach
24
Dennis Gjengaar
6
Magnus Lekven
23
Anders Ryste
26
Jesper Svenungsen Skau
22
Abel William Stensrud
25
John Kitolano
Đội hình dự bị
Stromsgodset Stromsgodset
Ernest Boahene 18
Morten Saetra 40
Jonas Torrissen Therkelsen 43
Andreas Watefield Skjold 47
Niklas Gunnarsson 5
Fred Friday 9
Ole Kristian Enersen 84
Sondre Fosnaess Hanssen 3
Albert Palmberg Thorsen 66
Stromsgodset Odd Grenland
19 Faniel Temesgen Tewelde
18 Syver Aas
1 Sondre Lovseth Rossbach
24 Dennis Gjengaar
6 Magnus Lekven
23 Anders Ryste
26 Jesper Svenungsen Skau
22 Abel William Stensrud
25 John Kitolano

Dữ liệu đội bóng:Stromsgodset vs Odd Grenland

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1
3.33 Bàn thua 1.33
8.67 Phạt góc 7.33
2 Thẻ vàng 1.67
7.67 Sút trúng cầu môn 5.67
53.67% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.9 Bàn thắng 1.7
1.3 Bàn thua 1.2
7.8 Phạt góc 5.6
1.2 Thẻ vàng 1.5
8.9 Sút trúng cầu môn 5.5
55.8% Kiểm soát bóng 55.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stromsgodset (22trận)
Chủ Khách
Odd Grenland (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
9
2
HT-H/FT-T
3
2
1
1
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
1
2
2
1
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
0
1
0
1