FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sturm Graz vs Girona, 00h45 ngày 28/11
Sturm Graz
+0.25 0.87
-0.25 0.95
2.5 0.85
u 0.85
3.15
2.00
3.50
+0.25 0.87
-0.25 1.13
0.5 0.40
u 1.75
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Sturm Graz vs Girona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sturm Graz vs Girona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sturm Graz vs Girona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sturm Graz vs Girona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sturm Graz vs Girona
Yaser AsprillaRa sân: Ivan Martin
Bryan Gil Salvatierra
Ra sân: Seedy Jatta
Ra sân: Malick Yalcouye
Arnaut Danjuma Adam GroeneveldRa sân: Daley Blind
Christian Ricardo StuaniRa sân: Bojan Miovski
Abel RuizRa sân: Viktor Tsygankov
Jhon Elmer Solis RomeroRa sân: Alejandro Frances Torrijo
Ra sân: Mika Bierith
Ra sân: William Boving Vick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sturm Graz VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sturm Graz vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sturm Graz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Stefan Hierlander | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.23 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 55 | 6.58 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 48 | 7.11 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 31 | 7.06 | |
| 22 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 6 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 50 | 7.58 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 35 | Niklas Geyrhofer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 48 | 7.06 | |
| 53 | Daniil Khudyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 1 | 39 | 6.77 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 18 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 22 | 7.37 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 41 | 7.23 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 0 | 79 | 6.28 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 85 | 6.75 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 6.83 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 85 | 91.4% | 0 | 3 | 103 | 6.73 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 8 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 1 | 51 | 6.31 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 111 | 101 | 90.99% | 0 | 1 | 122 | 6.82 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 59 | 48 | 81.36% | 2 | 1 | 85 | 7.48 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 1 | 72 | 6.11 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 0 | 72 | 6.1 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 5.98 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

